Lịch mở thưởng & Lưu trữ
Miền
Miền Trung
Tháng 4/2026Status: 17:15
Database Nodes
SSOT VERIFIED
Chọn chi tiết sản phẩm / tỉnh thành
Tháng 4 / 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
Đà Nẵng941738
Khánh Hòa339568
2
Quảng Trị358418
Quảng Bình775098
Bình Định932159
3
Gia Lai579069
Ninh Thuận054553
4
Đắk Nông573173
Quảng Ngãi306938
Đà Nẵng295755
5
Thừa Thiên Huế507554
Kon Tum003667
Khánh Hòa106834
6
Thừa Thiên Huế303904
Phú Yên840838
7
Đắk Lắk031631
Quảng Nam748229
8
Khánh Hòa732501
Đà Nẵng765097
9
Quảng Trị546768
Bình Định826200
Quảng Bình009140
10
Gia Lai588200
Ninh Thuận421355
11
Quảng Ngãi443100
Đà Nẵng115128
Đắk Nông578964
12
Thừa Thiên Huế878653
Kon Tum259939
Khánh Hòa243524
13
Thừa Thiên Huế705900
Phú Yên524115
14
Đắk Lắk426865
Quảng Nam359577
15
Khánh Hòa665456
Đà Nẵng424885
16
Quảng Trị451920
Quảng Bình188509
Bình Định936497
17
Gia Lai286307
Ninh Thuận541793
18
Quảng Ngãi288358
Đắk Nông150040
Đà Nẵng265235
19
Thừa Thiên Huế481381
Kon Tum901057
Khánh Hòa459645
20
Thừa Thiên Huế850554
Phú Yên484050
21
Đắk Lắk541284
Quảng Nam844398
22
Đà Nẵng595660
Khánh Hòa573973
23
Quảng Trị982118
Quảng Bình719913
Bình Định547020
24
Gia Lai738100
Ninh Thuận132410
25
Đắk Nông963857
Quảng Ngãi853918
Đà Nẵng671181
26
Thừa Thiên Huế988002
Kon Tum683004
Khánh Hòa676666
27
Thừa Thiên Huế836508
Phú Yên551680
28
Quảng Nam242897
Đắk Lắk271506
29
Đà Nẵng618399
Khánh Hòa933564
30
Quảng Trị675956
Bình Định502849
Quảng Bình486953