Lịch mở thưởng & Lưu trữ
Lịch
Vietlott
Tháng 4/2026Status: 18:00
Database Nodes
SSOT VERIFIED
Chọn chi tiết sản phẩm / tỉnh thành
Tháng 4 / 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
Mega 6/4506 30 34..
2
Power 6/5509 21 32..
3
Mega 6/4502 04 23..
4
Power 6/5505 07 10..
5
Mega 6/4502 09 23..
6
CHƯA CÓ
7
Power 6/5501 13 23..
8
Mega 6/4505 08 23..
9
Power 6/5516 18 22..
10
Mega 6/4507 08 10..
11
Power 6/5513 26 29..
12
Mega 6/4501 10 11..
13
CHƯA CÓ
14
Power 6/5508 16 22..
15
Mega 6/4521 22 33..
16
Power 6/5502 07 15..
17
Mega 6/4501 10 19..
18
Power 6/5509 19 20..
19
Mega 6/4507 10 15..
20
CHƯA CÓ
21
Power 6/5509 19 20..
22
CHƯA CÓ
23
Power 6/5505 16 17..
24
Mega 6/4520 29 33..
25
Power 6/5504 07 10..
26
Mega 6/4520 29 33..
27
CHƯA CÓ
28
Power 6/5524 25 34..
29
Mega 6/4504 14 15..
30
Power 6/5509 15 21..