ve-so.com Chỉ dành cho người từ 18 tuổi trở lên

Kết quả xổ số Thứ Hai, 16/01/2023

Toàn bộ các đài quay trong ngày, mã ngày 16012023.

Miền Bắc

Đã chốt
Bảng giải Miền Bắc ngày 16/01/2023
Giải 753077123
Giải 6456695805
Giải 5623271567587106767796885
Giải 49999279384238738
Giải 3976980347479118277216776660068
Giải 27932424955
Giải 183587
Đặc biệt48260
Bảng loto đầu đuôi

Loto

Loto theo chữ số đầu
ĐầuCác đuôi
05, 7
18
21, 3, 3, 4
32, 8
4
53, 5, 6, 6
60, 6, 7, 8
71, 4, 9
85, 7, 7
93, 5, 8, 9
Loto theo chữ số cuối
ĐuôiCác đầu
06
12, 7
23
32, 2, 5, 9
42, 7
50, 5, 8, 9
65, 5, 6
70, 6, 8, 8
81, 3, 6, 9
97, 9

Miền Trung

Đã chốt
Bảng giải Thừa Thiên Huế ngày 16/01/2023
Giải 874
Giải 7398
Giải 6186747677682
Giải 55565
Giải 443265949631909757523464621953995685
Giải 33055271043
Giải 247849
Giải 158304
Đặc biệt855453
Bảng loto đầu đuôi

Loto

Loto theo chữ số đầu
ĐầuCác đuôi
04
1
23
39
43, 9
52, 3
62, 3, 5, 5, 7, 7
74
82, 5
97, 8
Loto theo chữ số cuối
ĐuôiCác đầu
0
1
25, 6, 8
32, 4, 5, 6
40, 7
56, 6, 8
6
76, 6, 9
89
93, 4
Đã chốt
Bảng giải Phú Yên ngày 16/01/2023
Giải 803
Giải 7277
Giải 6518801398883
Giải 52200
Giải 437833413260475382437214073447753531
Giải 33919439442
Giải 211430
Giải 141001
Đặc biệt422124
Bảng loto đầu đuôi

Loto

Loto theo chữ số đầu
ĐầuCác đuôi
00, 1, 3, 7
1
24, 6
30, 1, 3, 7, 9
42
53
6
77, 7
83, 8
94
Loto theo chữ số cuối
ĐuôiCác đầu
00, 3
10, 3
24
30, 3, 5, 8
42, 9
5
62
70, 3, 7, 7
88
93

Miền Nam

Đã chốt
Bảng giải Cà Mau ngày 16/01/2023
Giải 803
Giải 7389
Giải 6554315680385
Giải 55823
Giải 443935546605925886337928229428233069
Giải 33532323330
Giải 206609
Giải 131021
Đặc biệt680217
Bảng loto đầu đuôi

Loto

Loto theo chữ số đầu
ĐầuCác đuôi
03, 9
17
21, 2, 3, 3
30, 5, 7
43
58
60, 8, 9
7
82, 5, 9
9
Loto theo chữ số cuối
ĐuôiCác đầu
03, 6
12
22, 8
30, 2, 2, 4
4
53, 8
6
71, 3
85, 6
90, 6, 8
Đã chốt
Bảng giải TP.HCM ngày 16/01/2023
Giải 802
Giải 7804
Giải 6630764946759
Giải 59428
Giải 489651454385747958773906655454038718
Giải 30564367161
Giải 222110
Giải 182146
Đặc biệt793235
Bảng loto đầu đuôi

Loto

Loto theo chữ số đầu
ĐầuCác đuôi
02, 4, 7
10, 8
28
35, 8
40, 3, 6
51, 9
61, 5
73, 9
8
94
Loto theo chữ số cuối
ĐuôiCác đầu
01, 4
15, 6
20
34, 7
40, 9
53, 6
64
70
81, 2, 3
95, 7